ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "điều tra viên" (1件)
điều tra viên
日本語
名捜査官
Allen vẫn chưa khai với điều tra viên về động cơ gây án.
アレンはまだ捜査官に犯行動機について供述していない。
類語検索結果 "điều tra viên" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "điều tra viên" (1件)
Allen vẫn chưa khai với điều tra viên về động cơ gây án.
アレンはまだ捜査官に犯行動機について供述していない。
