menu_book
見出し語検索結果 "điều tra viên" (1件)
điều tra viên
日本語
名捜査官
Allen vẫn chưa khai với điều tra viên về động cơ gây án.
アレンはまだ捜査官に犯行動機について供述していない。
swap_horiz
類語検索結果 "điều tra viên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "điều tra viên" (1件)
Allen vẫn chưa khai với điều tra viên về động cơ gây án.
アレンはまだ捜査官に犯行動機について供述していない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)